Hệ thống sản xuất caster khép kín
Press, hàn, ép nhựa, gia công, đúc polyurethane, lắp ráp và kiểm tra chất lượng.
Xem năng lực sản xuất ↗
Gọi tư vấn0816298638Catalog kỹ thuật tập trung cho nhà sản xuất tủ điện, máy tự động hóa và các nhà cung ứng phục vụ Samsung, LG.
Hình ảnh và video giới thiệu từ các nhà sản xuất giúp khách hàng hiểu rõ quy mô, năng lực và quy trình tạo ra sản phẩm.
Press, hàn, ép nhựa, gia công, đúc polyurethane, lắp ráp và kiểm tra chất lượng.
Xem năng lực sản xuất ↗
Sản xuất bánh xe, Wheel Master và chân tăng chỉnh từ năm 1995.

Sản xuất bản lề, khóa, tay nắm và phụ kiện enclosure công nghiệp.
Bấm vào một thương hiệu để xem toàn bộ danh mục hàng của hãng đó.
Thông tin được Việt hóa để dễ tra cứu. Mã model gốc được giữ nguyên để đặt hàng chính xác.
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAL/A-MALS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAL/A-MALS series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MAL-12 A-MALS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 124 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-16 A-MALS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-20 A-MALS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MALR/A-MALSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MALR/A-MALSR series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MALR-12 A-MALSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-16 A-MALSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-20 A-MALSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAL/A-MALS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAL/A-MALS series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MAL-12 A-MALS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 124 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-16 A-MALS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAL-20 A-MALS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MALR/A-MALSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MALR/A-MALSR series Corrosion resistance by Aluminum coating, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MALR-12 A-MALSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-16 A-MALSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MALR-20 A-MALSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Aluminium (AL) NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAR/A-MASR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAR/A-MASR series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, slope floor, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MAR-12 A-MASR-12 60 90 102 132 8 29 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-16 A-MASR-16 100 130 150 180 200 153 183 203 233 253 144 174 194 224 244 10 29 33 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-20 A-MASR-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø78 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-24 A-MASR-24 100 130 150 180 200 161 191 211 241 261 15 36 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MAR-30 A-MASR-30 150 200 215 265 19 36 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAR/A-MASR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAR/A-MASR series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, slope floor, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MAR-12 A-MASR-12 60 90 102 132 8 29 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-16 A-MASR-16 100 130 150 180 200 153 183 203 233 253 144 174 194 224 244 10 29 33 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-20 A-MASR-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø78 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MAR-24 A-MASR-24 100 130 150 180 200 161 191 211 241 261 15 36 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MAR-30 A-MASR-30 150 200 215 265 19 36 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAVP/A-MASVP . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAVP/A-MASVP series Anti-vibration by cork pad inserted, slope floor Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MAVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 S10C S45C NBR cork 1,500 Nickel Plating(Ni) A-MAVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 S10C S45C NBR cork 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MASVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 SUS304 SUS304 NBR cork 1,500 - A-MASVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 SUS304 SUS304 NBR cork 2,000 - Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAVP/A-MASVP . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAVP/A-MASVP series Anti-vibration by cork pad inserted, slope floor Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MAVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 S10C S45C NBR cork 1,500 Nickel Plating(Ni) A-MAVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 S10C S45C NBR cork 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MASVP-16 100 130 150 180 200 154 184 204 234 254 10 34 Ø89 M16×2.0 SUS304 SUS304 NBR cork 1,500 - A-MASVP-20 100 130 150 180 200 157 187 207 237 257 13 34 Ø89 M20×2.5 SUS304 SUS304 NBR cork 2,000 - Handle with care: Bolt and Cup may be separated due to strong impact or exceed the recommended angles. Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MAZR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MAZR series Corrosion resistance by Zn processing, anti-slip Running machines, Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MAZR-12 60 90 95 125 13 19 Ø40 3 M12×1.75 S10C Zn NBR 600 Powder Coating (Black) A-MAZR-16 55 100 101 146 16 25 Ø54 5 M16×2.0 S10C Zn NBR 1,000 Chromium Plating(Cr) & Powder Coating (Black) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MB/MSB . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MB/MSB series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging ㆍEasily adjustable to level even when it is loaded by inside bearing Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MB-24 A-MSB-24 100 130 150 180 200 147.5 177.5 197.5 227.5 247.5 15 32.5 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 4,000 Nickel Plating (Ni) A-MB-30 A-MSB-30 150 200 201.5 251.5 19 32.5 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 5,000 A-MB-42 A-MSB-42 150 200 250 208.5 258.5 308.5 26 32.5 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C/ SUS304 S45C/ SUS304 6,000 Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MR/A-MSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MR/A-MSR series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) Plating(Ni) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MR-12 A-MSR-12 60 90 120 150 91 121 151 181 8 18 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-16 A-MSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 83 113 133 163 183 213 233 10 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-20 A-MSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 136 166 186 216 236 13 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-24 A-MSR-24 100 130 150 180 200 156 186 206 236 256 151 181 201 231 251 15 26 31 Ø78 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MR-30 A-MSR-30 150 200 210 260 205 255 19 26 31 Ø78 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-M/A-MS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-M/A-MS series Midium & heavy duty purpose with mechnical working after forging Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-M-12 A-MS-12 60 90 120 150 86 116 145 176 84 114 144 174 8 16 18 Ø48 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 1,000 Nickel Plating(Ni) A-M-16 A-MS-16 50 80 100 130 150 180 200 86 116 136 166 186 216 236 78 108 128 158 178 208 228 10 18 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 2,000 Nickel Plating(Ni) A-M-20 A-MS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 131 161 181 211 231 13 18 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 3,000 Nickel Plating(Ni) A-M-24 A-MS-24 100 130 150 180 200 146 176 196 226 246 141 171 191 221 241 15 26 31 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-30 A-MS-30 150 200 200 250 195 245 19 26 31 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-M-42 A-MS-42 150 200 250 207 257 307 26 31 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C / SUS304 S45C / SUS304 6,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MB/MSB . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MB/MSB series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging ㆍEasily adjustable to level even when it is loaded by inside bearing Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MB-24 A-MSB-24 100 130 150 180 200 147.5 177.5 197.5 227.5 247.5 15 32.5 Ø78 Ø98 M24×3.0 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 4,000 Nickel Plating (Ni) A-MB-30 A-MSB-30 150 200 201.5 251.5 19 32.5 Ø78 Ø98 M30×3.5 S10C/ SUS304 S45C/ SUS304 5,000 A-MB-42 A-MSB-42 150 200 250 208.5 258.5 308.5 26 32.5 Ø98 Ø127 M42×4.5 S45C/ SUS304 S45C/ SUS304 6,000 Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MR/A-MSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MR/A-MSR series ㆍMidium & heavy duty purpose with mechnical working after forging, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) Plating(Ni) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A R M Bolt & Nut Cup Pad A-MR-12 A-MSR-12 60 90 120 150 91 121 151 181 8 18 Ø60 5 M12×1.75 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-16 A-MSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 83 113 133 163 183 213 233 10 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M16×2.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-20 A-MSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 136 166 186 216 236 13 18 26 Ø60 Ø78 5 10 M20×2.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) A-MR-24 A-MSR-24 100 130 150 180 200 156 186 206 236 256 151 181 201 231 251 15 26 31 Ø78 Ø98 10 M24×3.0 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 4,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) A-MR-30 A-MSR-30 150 200 210 260 205 255 19 26 31 Ø78 Ø98 10 M30×3.5 S10C / SUS304 S45C / SUS304 NBR 5,000 Nickel Plating(Ni) or Electroless Nickel(E-Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZ/A-MZS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZ/A-MZS series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MZ-12 A-MZS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 214 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-16 A-MZS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-20 A-MZS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZR/A-MZSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZR/A-MZSR series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MZR-12 A-MZSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-16 A-MZSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-20 A-MZSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZ/A-MZS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZ/A-MZS series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-MZ-12 A-MZS-12 60 60 90 90 120 120 150 150 89 94 119 214 149 154 179 184 8 21 26 Ø50 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-16 A-MZS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 81 86 111 116 131 136 161 166 181 186 211 216 231 236 10 21 26 Ø50 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZ-20 A-MZS-20 100 130 150 180 200 139 169 189 219 239 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-MZR/A-MZSR . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-MZR/A-MZSR series Corrosion resistance by Zn processing, stainless steel replacement, anti-vibration, anti-slip Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup Pad A-MZR-12 A-MZSR-12 60 90 120 150 104 134 164 194 8 26 Ø60 M12×1.75 S10C / SUS304 Zinc NBR 1,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-16 A-MZSR-16 50 80 100 130 150 180 200 96 126 146 176 196 226 246 10 26 Ø60 Ø78 M16×2.0 S10C / SUS304 Zinc NBR 2,000 Nickel Plating(Ni) A-MZR-20 A-MZSR-20 100 130 150 180 200 149 179 199 229 249 13 26 Ø60 Ø78 M20×2.5 S10C / SUS304 Zinc NBR 3,000 Nickel Plating(Ni) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-P/A-PS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-P/A-PS series ㆍCompetitive price, light load Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-P-6 A-PS-6 40 51 4 7 Ø27 M6×1.0 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 100 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-8 A-PS-8 40 80 55 95 6 9 Ø37 M8×1.25 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 200 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-10 A-PS-10 60 100 80 120 7 13 Ø55 M10×1.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 300 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-12 A-PS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 Ø55 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-16 A-PS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 73 78 103 108 123 128 153 158 173 178 203 208 223 228 10 13/18 Ø55 / Ø75 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-20 A-PS-20 100 130 150 180 200 131 161 181 211 231 13 18 Ø75 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-P/A-PS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-P/A-PS series ㆍCompetitive price, light load Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-P-6 A-PS-6 40 51 4 7 Ø27 M6×1.0 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 100 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-8 A-PS-8 40 80 55 95 6 9 Ø37 M8×1.25 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 200 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-10 A-PS-10 60 100 80 120 7 13 Ø55 M10×1.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 300 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-12 A-PS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 Ø55 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-16 A-PS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 73 78 103 108 123 128 153 158 173 178 203 208 223 228 10 13/18 Ø55 / Ø75 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-20 A-PS-20 100 130 150 180 200 131 161 181 211 231 13 18 Ø75 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →
AUTO CFTChân tăng chỉnh AUTO CFT A-PAF/A-PAFS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-PAF/A-PAFS series Two-stage equipment of profile frame Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I M Bolt & Nut Cup A-PAF-12 A-PAFS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PAF-16 A-PAFS-16 50 80 100 130 150 180 200 73 103 123 153 173 203 223 10 13 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-PAF-20 A-PAFS-20 100 130 150 180 200 126 156 176 206 226 13 13 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) Mở thư viện ảnh để xem hình sản phẩm, bản vẽ kích thước, tải trọng và vật liệu theo tài liệu AUTO CFT.
Xem ảnh & thông số đầy đủ →Khóa, bản lề, tay nắm, gasket và phụ kiện cửa tủ.
Caster, chân tăng chỉnh và phụ kiện nhôm định hình.
Bánh xe dẫn động, chống rung và vận hành liên tục.
Inox, chống tĩnh điện và linh kiện cho sản xuất điện tử.
Chúng tôi hỗ trợ đối chiếu mã, lựa chọn tải trọng, vật liệu, cấu hình lắp đặt và tiến độ nhập khẩu cho nhà máy.
