Công ty TNHH Kinh doanh Quốc tế Anh Tuấn
Hotline: 0816298638Zalo báo giá
A-PA/A-PAS series | AUTO CFT A-PA – ảnh 1
AUTO CFT

A-PA/A-PAS series | AUTO CFT A-PA

Mã model: A-PA

Chân tăng chỉnh AUTO CFT A-P/A-PS . Thông số chính hãng gồm kích thước, vật liệu, tải trọng, quy cách ren và xử lý bề mặt: A-P/A-PS series ㆍCompetitive price, light load Conveyor, Construction machine, Automatic facilities (Unit : mm) MODEL Dimensions (mm) Materials Load capacity (kg/4EA) Surface treatments L1 L2 H I A M Bolt & Nut Cup A-P-6 A-PS-6 40 51 4 7 Ø27 M6×1.0 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 100 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-8 A-PS-8 40 80 55 95 6 9 Ø37 M8×1.25 S10C/ SUS304 SPC(2t)/ SUS304(2t) 200 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-10 A-PS-10 60 100 80 120 7 13 Ø55 M10×1.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 300 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-12 A-PS-12 60 90 120 150 81 111 141 171 8 13 Ø55 M12×1.75 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 500 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-16 A-PS-16 50 50 80 80 100 100 130 130 150 150 180 180 200 200 73 78 103 108 123 128 153 158 173 178 203 208 223 228 10 13/18 Ø55 / Ø75 M16×2.0 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 800 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL) A-P-20 A-PS-20 100 130 150 180 200 131 161 181 211 231 13 18 Ø75 M20×2.5 S10C/ SUS304 SPC(3t)/ SUS304(3t) 1000 Nickel Plating(Ni) / Polishing(PL)

Thương hiệu
AUTO CFT
Model
A-PA
Nhóm sản phẩm
A-PA/A-PAS series
Tài liệu
Ảnh sản phẩm, bản vẽ và thông số theo catalog nhà sản xuất
Khi liên hệ, vui lòng gửi model, số lượng và ảnh/bản vẽ để được đối chiếu nhanh.

Thông tin AUTO CFT A-PA

Anh Tuấn cung cấp và hỗ trợ tra cứu linh kiện công nghiệp Hàn Quốc cho nhà sản xuất tủ điện, đơn vị chế tạo máy, tự động hóa và hệ thống nhà máy. Đội ngũ hỗ trợ đối chiếu đúng model trước khi báo giá.

Yêu cầu báo giá sản phẩm

Quý khách hãy gửi mã A-PA, số lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu kỹ thuật qua Zalo hoặc hotline. Chúng tôi sẽ kiểm tra thông tin và phản hồi sớm.

← Xem toàn bộ catalog sản phẩm